căn do

căn do

Nhà nghiên cứu đi sâu phân tích căn do dẫn đến sự sụp đổ của triều đại đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân sâu xa, gốc rễ: Chỉ lý do chính, nguyên nhân cơ bản cốt lõi dẫn đến một sự việc, hiện tượng nào đó. thường hàm ý đi sâu vào bản chất hơn những lý do bề ngoài.
    • Động cơ, lý do: Chỉ mục đích, động cơ thực sự đằng sau một hành động hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy tìm hiểu căn do của cuộc tranh chấp để giải quyết tận gốc. (Anh ấy tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của cuộc tranh chấp để giải quyết tận gốc.)
    • ấy không nói căn do khiến mình từ chối lời mời. ( ấy không nói lý do khiến mình từ chối lời mời.)
    • Nhà nghiên cứu đi sâu phân tích căn do dẫn đến sự sụp đổ của triều đại đó. (Nhà nghiên cứu đi sâu phân tích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự sụp đổ của triều đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tìm cho ra căn do": Một cụm từ nhấn mạnh việc truy tìm, xác định nguyên nhân cốt lõi.

    • Chúng ta phải tìm cho ra căn do của vấn đề này thì mới khắc phục được. (Chúng ta phải tìm cho ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này thì mới khắc phục được.)
  • "Căn do sâu xa": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính chất cốt lõi, bản chất bên trong, không phải nguyên nhân bề ngoài.

    • Bài viết phân tích những căn do sâu xa về kinh tế - xã hội của cuộc khủng hoảng. (Bài viết phân tích những nguyên nhân sâu xa về kinh tế - xã hội của cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Căn nguyên (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ nguyên nhân bắt đầu, nguồn gốc phát sinh.

    • Tìm hiểu căn nguyên của bệnh tật. (Tìm hiểu nguồn gốc phát sinh của bệnh tật.)
  • Nguyên do (danh từ): Chỉ lý do, nguyên nhân nói chung.

    • Anh ta từ chối không nói nguyên do. (Anh ta từ chối không nói lý do.)
  • Động cơ (danh từ): Chỉ lý do thúc đẩy bên trong cho một hành động, thường dùng khi nói về hành vi chủ đích.

    • Cảnh sát đang điều tra động cơ phạm tội. (Cảnh sát đang điều tra lý do phạm tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên nhân: Lý do gây ra sự việc.
  • Nguồn gốc: Điểm bắt đầu, nơi phát sinh.
  • Lý do: Điều giải thích cho một hành động, quyết định.
Từ trái nghĩa
  • Hậu quả: Kết quả, hệ quả xảy ra sau.
  • Biểu hiện: Dấu hiệu, hiện tượng bên ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "căn do" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, các văn bản phân tích, nghiên cứu hoặc trong những ngữ cảnh cần nhấn mạnh đến bản chất, gốc rễ của vấn đề. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ như "lý do", "nguyên nhân" phổ biến hơn.
  • "Căn do" thường không dùng để chỉ những lý do đơn giản, hàng ngày ( dụ: lý do đi muộn).